富美感的 phú mĩ cảm đích Hán Việt: phú mĩ cảm đích Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 美 (mĩ) + 感 (cảm) + 的 (đích)Hán Việtphú mĩ cảm đíchCấu tạo富 + 美 + 感 + 的 · phú + mĩ + cảm + đích nghĩa thành phần: phú + mĩ + cảm + đích Nghĩa EngCihui esthetical