富而好禮

fù ér hào lǐ phú nhi hảo lễ

Hán Việt: phú nhi hảo lễ · Pinyin: fù ér hào lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (nhi) + (hảo) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 富庶而有讲礼教。指虽很富有但不骄纵无礼。

Eng

  • Cihui 富而好禮 ù'érhàolǐ f.e. wealthy and courteous