富而無驕

fù ér wú jiāo phú nhi vô kiêu

Hán Việt: phú nhi vô kiêu · Pinyin: fù ér wú jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (nhi) + (vô) + (kiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 富:富有;骄:骄傲。指很富有但不趾高气扬。

Eng

  • Cihui 富而無驕 ù'érwújiāo f.e. rich but not smug