富而無驕

fù ér wú jiāo phú nhi vô kiêu

Hán Việt: phú nhi vô kiêu · Pinyin: fù ér wú jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (nhi) + (vô) + (kiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 富有財物而不驕傲。《論語.學而》:「子貢曰:『貧而無諂,富而無驕,何如?』」也作「富而不驕」。

Eng

  • Cihui 富而無驕 ù'érwújiāo f.e. rich but not smug