富良野市 fù liáng yě shì · phú lương dã thị Hán Việt: phú lương dã thị · Pinyin: fù liáng yě shì Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 良 (lương) + 野 (dã) + 市 (thị)Pinyinfù liáng yě shìHán Việtphú lương dã thịCấu tạo富 + 良 + 野 + 市 · phú + lương + dã + thị nghĩa thành phần: phú + lương + dã + thị