富貴功名

fù guì gōng míng phú quý công danh

Hán Việt: phú quý công danh · Pinyin: fù guì gōng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (quý) + (công) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有錢財、地位及功名。《儒林外史》第一回:「這一首詞,也是個老生常談。不過說人生富貴功名,是身外之物。」