富贵寿考

fù guì shòu kǎophú quý thọ khảo

Hán Việt: phú quý thọ khảo · Pinyin: fù guì shòu kǎo

Tổng quan

cấp bậc, giàu có và sống lâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

富贵:有钱有势; 寿考:长寿。旧指升官发财又享有高龄。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

有錢財地位且長命百歲。《常語尋源.卷下.富貴壽考》引《神仙感遇集》:「大富貴壽考,亦富貴壽考。」

Cấu tạo: 富 (phú) + 貴 (quý) + 壽 (thọ) + 考 (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giàu sang sống lâu
  • Tần suất từ cấp bậc, giàu có và sống lâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 富贵:有钱有势; 寿考:长寿。旧指升官发财又享有高龄。

Eng

  • Cihui rank, wealth, and long life
  • Tần suất từ rank, wealth, and long life

Từ liên quan

Gần nghĩa

富贵荣华 · 富贵逼人 · 富贵利达 · 富贵骄人 · 富貴榮華 · 富贵不能淫 · 富貴花 · 富贵包