富貴浮雲 fù guì fú yún · phú quý phù vân Hán Việt: phú quý phù vân · Pinyin: fù guì fú yún Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 貴 (quý) + 浮 (phù) + 雲 (vân)Pinyinfù guì fú yúnHán Việtphú quý phù vânCấu tạo富 + 貴 + 浮 + 雲 · phú + quý + phù + vân nghĩa thành phần: phú + quý + phù + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意思是不义而富贵,对于我就象浮云那样轻飘。比喻把金钱、地位看得很轻。