富集礦物 phú tập quáng vật Hán Việt: phú tập quáng vật Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 集 (tập) + 礦 (quáng) + 物 (vật)Hán Việtphú tập quáng vậtCấu tạo富 + 集 + 礦 + 物 · phú + tập + quáng + vật nghĩa thành phần: phú + tập + quáng + vật Nghĩa EngCihui heads