富馬酸氫鹽 phú mã toan khinh diêm Hán Việt: phú mã toan khinh diêm Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 馬 (mã) + 酸 (toan) + 氫 (khinh) + 鹽 (diêm)Hán Việtphú mã toan khinh diêmCấu tạo富 + 馬 + 酸 + 氫 + 鹽 · phú + mã + toan + khinh + diêm nghĩa thành phần: phú + mã + toan + khinh + diêm Nghĩa EngCihui bifumarate