富魯格號 fùlǔgéháo · phú lỗ cách hào Hán Việt: phú lỗ cách hào · Pinyin: fùlǔgéháo Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 魯 (lỗ) + 格 (cách) + 號 (hào)PinyinfùlǔgéháoHán Việtphú lỗ cách hàoCấu tạo富 + 魯 + 格 + 號 · phú + lỗ + cách + hào nghĩa thành phần: phú + lỗ + cách + hào Nghĩa EngCihui flugelhorn