寒人心膽

hàn nhân tâm đảm

Hán Việt: hàn nhân tâm đảm

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (nhân) + (tâm) + (đảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寒人心膽 ánrénxīndǎn f.e. make one's blood run cold