寒傖樣子 hàn sanh dạng tử Hán Việt: hàn sanh dạng tử Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 傖 (sanh) + 樣 (dạng) + 子 (tử)Hán Việthàn sanh dạng tửCấu tạo寒 + 傖 + 樣 + 子 · hàn + sanh + dạng + tử nghĩa thành phần: hàn + sanh + dạng + tử Nghĩa EngCihui 寒傖樣子 ánchen yàngzi n. <coll.> hang-dog appearance