寒冰地狱

hàn băng địa ngục

Hán Việt: hàn băng địa ngục

Tổng quan

hàn băng địa ngục (界名)以寒風冰凍責罪之地獄。十六遊增地獄之一。見三藏法數四十五、一名呵羅羅,又名阿婆婆皆像其寒顫,聲也。☸

Cấu tạo: (hàn) + (băng) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàn băng địa ngục (界名)以寒風冰凍責罪之地獄。十六遊增地獄之一。見三藏法數四十五、一名呵羅羅,又名阿婆婆皆像其寒顫,聲也。☸