寒山片石 hán shān piàn shí · hàn san phiến thạch Hán Việt: hàn san phiến thạch · Pinyin: hán shān piàn shí Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 山 (san) + 片 (phiến) + 石 (thạch)Pinyinhán shān piàn shíHán Việthàn san phiến thạchCấu tạo寒 + 山 + 片 + 石 · hàn + san + phiến + thạch nghĩa thành phần: hàn + san + phiến + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻少见的好文章。