寒底撈月 jǐng dǐ lāo yuè · hàn để lao nguyệt Hán Việt: hàn để lao nguyệt · Pinyin: jǐng dǐ lāo yuè Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 底 (để) + 撈 (lao) + 月 (nguyệt)Pinyinjǐng dǐ lāo yuèHán Việthàn để lao nguyệtCấu tạo寒 + 底 + 撈 + 月 · hàn + để + lao + nguyệt nghĩa thành phần: hàn + để + lao + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捞:从液体中取物。从井底捞月亮。比喻做事白费力气,根本达不到目的。