寒往暑來
hàn vãng thử lai
Hán Việt: hàn vãng thử lai · Pinyin: hán wǎng shǔ lái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寒冬已过,盛夏将至。指四季的轮回。泛指时光流逝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"寒来暑往"。
Hán Việt: hàn vãng thử lai · Pinyin: hán wǎng shǔ lái