寒心酸鼻

hán xīn suān bí hàn tâm toan tị

Hán Việt: hàn tâm toan tị · Pinyin: hán xīn suān bí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (tâm) + (toan) + (tị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容心情極為悲痛。《文選.宋玉.高唐賦》:「感心動耳,迴腸傷氣,孤子寡婦,寒心酸鼻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒心:心中战粟;酸鼻:鼻子辛酸。形容心里害怕而又悲痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 寒心心中战粟;酸鼻鼻子辛酸。形容心里害怕而又悲痛。