寒戀重衾 hán liàn chóng qīn · hàn luyến trọng khâm Hán Việt: hàn luyến trọng khâm · Pinyin: hán liàn chóng qīn Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 戀 (luyến) + 重 (trọng) + 衾 (khâm)Pinyinhán liàn chóng qīnHán Việthàn luyến trọng khâmCấu tạo寒 + 戀 + 重 + 衾 · hàn + luyến + trọng + khâm nghĩa thành phần: hàn + luyến + trọng + khâm