寒暄问好 hàn huyên vấn hảo Hán Việt: hàn huyên vấn hảo Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 暄 (huyên) + 問 (vấn) + 好 (hảo)Hán Việthàn huyên vấn hảoTừ loạithànhCấu tạo寒 + 暄 + 問 + 好 · hàn + huyên + vấn + hảo nghĩa thành phần: hàn + huyên + vấn + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chào hỏiBiên soạn exchange conversational greetingsEngCihui 寒暄問好 ánxuānwènhǎo f.e. exchange conversational greetings Từ liên quan Gần nghĩa寒暄/喧 · 寒暄性交谈 · 寒暄语 · 问好儿