寒暄問好 hàn huyên vấn hảo Hán Việt: hàn huyên vấn hảo Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 暄 (huyên) + 問 (vấn) + 好 (hảo)Hán Việthàn huyên vấn hảoCấu tạo寒 + 暄 + 問 + 好 · hàn + huyên + vấn + hảo nghĩa thành phần: hàn + huyên + vấn + hảo Nghĩa EngCihui 寒暄問好 ánxuānwènhǎo f.e. exchange conversational greetings