寒暑相推

hàn thử tương thôi

Hán Việt: hàn thử tương thôi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (thử) + (tương) + (thôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寒暑相推 ánshǔxiāngtuī f.e. the seasonal changes hurry on