寒暖適宜 hàn noãn thích nghi Hán Việt: hàn noãn thích nghi Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 暖 (noãn) + 適 (thích) + 宜 (nghi)Hán Việthàn noãn thích nghiCấu tạo寒 + 暖 + 適 + 宜 · hàn + noãn + thích + nghi nghĩa thành phần: hàn + noãn + thích + nghi Nghĩa EngCihui 寒暖適宜 ánnuǎnshìyí f.e. has a varied climate