寒毛卓豎 hán máo zhuó shù · hàn mao trác thụ Hán Việt: hàn mao trác thụ · Pinyin: hán máo zhuó shù Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 毛 (mao) + 卓 (trác) + 豎 (thụ)Pinyinhán máo zhuó shùHán Việthàn mao trác thụCấu tạo寒 + 毛 + 卓 + 豎 · hàn + mao + trác + thụ nghĩa thành phần: hàn + mao + trác + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汗毛都竖立起来。形容非常恐怖,或心情特别紧张害怕。