寒毛孔兒 hàn mao khổng nhi Hán Việt: hàn mao khổng nhi Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 毛 (mao) + 孔 (khổng) + 兒 (nhi)Hán Việthàn mao khổng nhiCấu tạo寒 + 毛 + 孔 + 兒 · hàn + mao + khổng + nhi nghĩa thành phần: hàn + mao + khổng + nhi Nghĩa EngCihui 寒毛孔兒 ánmáokǒngr ►See hánmáokǒng