寒毛眼兒 hàn mao nhãn nhi Hán Việt: hàn mao nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 毛 (mao) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việthàn mao nhãn nhiCấu tạo寒 + 毛 + 眼 + 兒 · hàn + mao + nhãn + nhi nghĩa thành phần: hàn + mao + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 寒毛眼兒 ánmáoyǎnr n. pore