寒氣襲人

hàn khí tập nhân

Hán Việt: hàn khí tập nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (khí) + (tập) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒冷之氣侵襲人身。形容極為寒冷。《儒林外史》第五三回:「這亭子雖然如此軒敞,卻不見一點寒氣襲人。」

Eng

  • Cihui 寒氣襲人 ánqìxírén f.e. piercing cold