寒氣逼人
hàn khí bức nhân
Hán Việt: hàn khí bức nhân
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極為寒冷。《初刻拍案驚奇》卷七:「露下沾衣,寒氣逼人,面前有座玲瓏四柱牌樓。」
Eng
- Cihui 寒氣逼人 ánqìbīrén f.e. There's a nip in the air.
Hán Việt: hàn khí bức nhân