寒灰復燃

hán huī fù ránhàn hôi phục nhiên

Hán Việt: hàn hôi phục nhiên · Pinyin: hán huī fù rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即「死灰復燃」。見「死灰復燃」條。01.金.元好問〈甲午除夜〉詩:「暗中人事忽推遷,坐守寒灰望復燃。」 <a name="死灰復燎"> </a>

Cấu tạo: 寒 (hàn) + 灰 (hôi) + 复 (phục) + 燃 (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「死灰復燃」。見「死灰復燃」條。01.金.元好問〈甲午除夜〉詩:「暗中人事忽推遷,坐守寒灰望復燃。」 <a name="死灰復燎"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

寒灰重燃 · 寒灰更然 · 寒灰更燃