寒熱發作 hán rè fā zuò · hàn nhiệt phát tác Hán Việt: hàn nhiệt phát tác · Pinyin: hán rè fā zuò Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 熱 (nhiệt) + 發 (phát) + 作 (tác)Pinyinhán rè fā zuòHán Việthàn nhiệt phát tácCấu tạo寒 + 熱 + 發 + 作 · hàn + nhiệt + phát + tác nghĩa thành phần: hàn + nhiệt + phát + tác