寒窗苦讀 hàn song khổ độc Hán Việt: hàn song khổ độc Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 窗 (song) + 苦 (khổ) + 讀 (độc)Hán Việthàn song khổ độcCấu tạo寒 + 窗 + 苦 + 讀 · hàn + song + khổ + độc nghĩa thành phần: hàn + song + khổ + độc Nghĩa EngCihui 寒窗苦讀 ánchuāngkǔdú f.e. 1. the life of a poor scholar 2. persevere in one's studies in spite of hardships