寒耕暑耘
hàn canh thử vân
Hán Việt: hàn canh thử vân · Pinyin: hán gēng shǔ yùn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冬天耕地,夏天耘草。形容農事辛苦。《管子.臣乘馬》:「農夫寒耕暑耘,力歸於上。」也作「寒耕熱耘」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冬耕地,夏锄草。泛指做各种农活。
Hán Việt: hàn canh thử vân · Pinyin: hán gēng shǔ yùn