寒耕熱耘

hán gēng rè yùn hàn canh nhiệt vân

Hán Việt: hàn canh nhiệt vân · Pinyin: hán gēng rè yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (canh) + (nhiệt) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒冷时耕种,炎热时除草。形容农事辛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 泛指农作辛苦。