寒耕熱耘
hàn canh nhiệt vân
Hán Việt: hàn canh nhiệt vân · Pinyin: hán gēng rè yùn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冬天耕地,夏天耘草。形容農事辛苦。《孔子家語.卷八.屈節解》:「民寒耕熱耘,曾不得食。」也作「寒耕暑耘」。
Hán Việt: hàn canh nhiệt vân · Pinyin: hán gēng rè yùn