寒腹短識 hán fù duǎn shí · hàn phúc đoản thức Hán Việt: hàn phúc đoản thức · Pinyin: hán fù duǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 腹 (phúc) + 短 (đoản) + 識 (thức)Pinyinhán fù duǎn shíHán Việthàn phúc đoản thứcCấu tạo寒 + 腹 + 短 + 識 · hàn + phúc + đoản + thức nghĩa thành phần: hàn + phúc + đoản + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人知识贫乏,见识短浅。