寒蟬仗馬

hán chán zhàng mǎ hàn thiền trượng mã

Hán Việt: hàn thiền trượng mã · Pinyin: hán chán zhàng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (thiền) + (trượng) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仗马:皇宫仪仗中的立马。象皇宫门外的立仗马和寒天的知了一样。比喻一句话也不敢说。
  • Tân Hoa Tự Điển 仗马皇宫仪仗中的立马。象皇宫门外的立仗马和寒天的知了一样。比喻一句话也不敢说。