寒蟬仗馬

hán chán zhàng mǎ hàn thiền trượng mã

Hán Việt: hàn thiền trượng mã · Pinyin: hán chán zhàng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (thiền) + (trượng) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒蟬,指寒天的蟬。仗馬,指皇宮儀仗中的立馬。寒蟬仗馬形容悶不吭聲、不敢說話。〈官場現形記.序〉:「明達之士豈故為寒蟬仗馬哉?攝之於心,故慎之於口耳。」也作「仗馬寒蟬」。