寒蟬僵鳥 hán chán jiāng niǎo · hàn thiền cương điểu Hán Việt: hàn thiền cương điểu · Pinyin: hán chán jiāng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 蟬 (thiền) + 僵 (cương) + 鳥 (điểu)Pinyinhán chán jiāng niǎoHán Việthàn thiền cương điểuCấu tạo寒 + 蟬 + 僵 + 鳥 · hàn + thiền + cương + điểu nghĩa thành phần: hàn + thiền + cương + điểu