寒蟬悽切 hán chán qī qiè · hàn thiền thê thiết Hán Việt: hàn thiền thê thiết · Pinyin: hán chán qī qiè Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 蟬 (thiền) + 悽 (thê) + 切 (thiết)Pinyinhán chán qī qièHán Việthàn thiền thê thiếtCấu tạo寒 + 蟬 + 悽 + 切 · hàn + thiền + thê + thiết nghĩa thành phần: hàn + thiền + thê + thiết