寒酸瑣褻 hàn toan tỏa tiết Hán Việt: hàn toan tỏa tiết Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 酸 (toan) + 瑣 (tỏa) + 褻 (tiết)Hán Việthàn toan tỏa tiếtCấu tạo寒 + 酸 + 瑣 + 褻 · hàn + toan + tỏa + tiết nghĩa thành phần: hàn + toan + tỏa + tiết Nghĩa EngCihui 寒酸瑣褻 ánsuānsuǒxiè f.e. poverty-stricken and wretched