寒酸落魄

hán suān luò pò hàn toan lạc phách

Hán Việt: hàn toan lạc phách · Pinyin: hán suān luò pò

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (toan) + (lạc) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落魄:沮丧失意。形容不得志时穷困、狼狈颓丧的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 落魄沮丧失意。形容不得志时穷困、狼狈颓丧的样子。