寒門薄宦 hán mén bó huàn · hàn môn bạc hoạn Hán Việt: hàn môn bạc hoạn · Pinyin: hán mén bó huàn Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 門 (môn) + 薄 (bạc) + 宦 (hoạn)Pinyinhán mén bó huànHán Việthàn môn bạc hoạnCấu tạo寒 + 門 + 薄 + 宦 · hàn + môn + bạc + hoạn nghĩa thành phần: hàn + môn + bạc + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷家小吏。