寒附火者 han fu huo zhe · hàn phụ hỏa giả Hán Việt: hàn phụ hỏa giả · Pinyin: han fu huo zhe Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 附 (phụ) + 火 (hỏa) + 者 (giả)Pinyinhan fu huo zheHán Việthàn phụ hỏa giảCấu tạo寒 + 附 + 火 + 者 · hàn + phụ + hỏa + giả nghĩa thành phần: hàn + phụ + hỏa + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因为寒冷而靠着火取暖的人。