寓以畫意 ngụ dĩ họa ý Hán Việt: ngụ dĩ họa ý Tổng quan Cấu tạo: 寓 (ngụ) + 以 (dĩ) + 畫 (họa) + 意 (ý)Hán Việtngụ dĩ họa ýCấu tạo寓 + 以 + 畫 + 意 · ngụ + dĩ + họa + ý nghĩa thành phần: ngụ + dĩ + họa + ý Nghĩa EngCihui 寓以畫意 ùyǐhuàyì f.e. convey picturesquely