寓兵於農

yù bīng yú nóng ngụ binh vu nông

Hán Việt: ngụ binh vu nông · Pinyin: yù bīng yú nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụ) + (binh) + (vu) + (nông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寓:寄寓,包含。指给农民以一定军事训练,平时务农,战时参战。或指军队屯垦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓给农民以一定军事训练,平时务农,战时参战。或指军队屯垦。
  • Tân Hoa Tự Điển 寓寄寓,包含。指给农民以一定军事训练,平时务农,战时参战。或指军队屯垦。

Eng

  • Cihui 寓兵於農 ùbīngyúnóng f.e. <trad.> national defense under which soldiers worked as farmers in times of peace