寓意劝惩 ngụ ý khuyến trừng Hán Việt: ngụ ý khuyến trừng Tổng quan Ngụ ý khuyên răn Cấu tạo: 寓 (ngụ) + 意 (ý) + 劝 (khuyến) + 惩 (trừng)Hán Việtngụ ý khuyến trừngCấu tạo寓 + 意 + 劝 + 惩 · ngụ + ý + khuyến + trừng nghĩa thành phần: ngụ + ý + khuyến + trừng Nghĩa ViệtCihui Ngụ ý khuyên răn