寓教於娛 ngụ giáo vu ngu Hán Việt: ngụ giáo vu ngu Tổng quan Cấu tạo: 寓 (ngụ) + 教 (giáo) + 於 (vu) + 娛 (ngu)Hán Việtngụ giáo vu nguCấu tạo寓 + 教 + 於 + 娛 · ngụ + giáo + vu + ngu nghĩa thành phần: ngụ + giáo + vu + ngu Nghĩa EngCihui 寓教於娛 ùjiàoyúyú f.e. make entertainment a medium of education