寓禁於征

ngụ cấm vu chinh

Hán Việt: ngụ cấm vu chinh

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụ) + (cấm) + (vu) + (chinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 加重捐稅,迫使自動停止經營,以達到禁止的目的。

Eng

  • Cihui 寓禁於徵 ùjìnyúzhēng f.e. try to prohibit a business by taxing it heavily