寢不聊寐
tẩm bất liêu mị
Hán Việt: tẩm bất liêu mị · Pinyin: qǐn bù liáo mèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 睡不着觉。形容心事重重。亦作“寝不成寐”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寝不成寐"。 2.睡不着觉。形容心事重重。
- Tân Hoa Tự Điển 睡不着觉。形容心事重重。亦作寝不成寐”。