寢關曝纊

qǐn guān pù kuàng tẩm quan bộc khoáng

Hán Việt: tẩm quan bộc khoáng · Pinyin: qǐn guān pù kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (quan) + (bộc) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人睡在关隘之上,蚕茧晒在日光之下。比喻不得安宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人睡在关隘之上,蚕茧晒在日光之下。比喻不得安宁。