寢席之戲 qǐn xí zhī xì · tẩm tịch chi hí Hán Việt: tẩm tịch chi hí · Pinyin: qǐn xí zhī xì Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 席 (tịch) + 之 (chi) + 戲 (hí)Pinyinqǐn xí zhī xìHán Việttẩm tịch chi híCấu tạo寢 + 席 + 之 + 戲 · tẩm + tịch + chi + hí nghĩa thành phần: tẩm + tịch + chi + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夫妻间的玩笑。Tân Hoa Tự Điển 1.指夫妻间的玩笑。